杯水车薪
Phồn thể: 杯水車薪
bēi shuǐ chē xīn
Âm Hán Việt: bôi thuỷ xa tân
1.nghĩa đen: một cốc nước dập lửa cỗ xe củi cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp hoàn toàn không đủ
lit. a cup of water on a burning cart of firewood (idiom); fig. an utterly inadequate measure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác