杯
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
bēi
Âm Hán Việt: bôi
HSK 1
1.cái cúp
2.cúp vô địch
3.lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
cup · trophy cup · classifier for certain containers of liquids: glass, cup
lượng từngữ tốbộ 木
bēi
Âm Hán Việt: bôi
HSK 1
1.biến thể của 杯
variant of 杯
lượng từngữ tốbộ 木
bēi
Âm Hán Việt: bôi
HSK 1
1.biến thể của 杯
2.cúp chiến thắng
3.lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
variant of 杯 · trophy cup · classifier for certain containers of liquids: glass, cup
lượng từngữ tốbộ 木
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác