来龙去脉
Phồn thể: 來龍去脈
lái lóng qù mài
Âm Hán Việt: lai long khứ mạch
HSK 7-9
1.nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả
(lit.) the rise and fall of the terrain (idiom) · (fig.) the whole sequence of events; causes and effects
cụm từbộ 木
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác