来踪去迹
Phồn thể: 來蹤去跡
lái zōng qù jì
Âm Hán Việt: lai tung khứ tích
1.dấu vết hành động của một người
2.(bóng) lịch sử của ai đó
3.(bóng) đầu đuôi của một vấn đề
(lit.) the traces of a person's movements (idiom) · (fig.) sb's history; the ins and out of a matter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác