来而不往非礼也
Phồn thể: 來而不往非禮也
lái ér bù wǎng fēi lǐ yě
Âm Hán Việt: lai nhi bất vãng phi lễ dã
1.không đáp lại là trái với lễ nghi (kinh điển)
2.đáp lại tương tự
not to reciprocate is against etiquette (classical) · to respond in kind
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác