来电答铃
Phồn thể: 來電答鈴
lái diàn dá líng
Âm Hán Việt: lai điện đáp linh
1.(Đài Loan) nhạc chờ (người gọi nghe thấy)
(Tw) ringback tone (heard by the originator of a telephone call)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác