来日方长
Phồn thể: 來日方長
lái rì fāng cháng
Âm Hán Việt: lai nhật phương trường
1.tương lai còn dài (thành ngữ); sẽ có đủ thời gian cho việc đó sau này
2.Mọi chuyện để sau hãy tính
the future is long (idiom); there will be ample time for that later · We'll cross that bridge when we get there
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác