条条框框
Phồn thể: 條條框框
tiáo tiáo kuàng kuàng
Âm Hán Việt: điều điều khung khung
1.khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực)
2.quy định và hạn chế
fixed framework (idiom); restriction of social conventions and taboos (usually derogatory) · regulations and restrictions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác