条分缕析
Phồn thể: 條分縷析
tiáo fēn lǚ xī
Âm Hán Việt: điều phân lũ tích
1.phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)
to analyze thoroughly, point by point (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác