杠刀
Phồn thể: 槓刀
gàng dāo
Âm Hán Việt: cống đao
1.mài dao (hoặc dao cạo, v.v.)
to sharpen a knife (or razor etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác