束手缚脚
Phồn thể: 束手縛腳
shù shǒu fù jiǎo
Âm Hán Việt: thúc thủ buộc cước
see 束手束脚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 束手縛腳
shù shǒu fù jiǎo
Âm Hán Việt: thúc thủ buộc cước
see 束手束脚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác