杞梓之林
qǐ zǐ zhī lín
Âm Hán Việt: kỷ tử chi lâm
(idiom) a multitude of talented people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqǐ zǐ zhī lín
Âm Hán Việt: kỷ tử chi lâm
(idiom) a multitude of talented people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác