杞天之虑
Phồn thể: 杞天之慮
Qǐ tiān zhī lǜ
Âm Hán Việt: kỷ thiên chi lự
1.người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ
see 杞人之忧
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác