杜瓦利埃
Dù wǎ lì āi
Âm Hán Việt: đỗ ngoã lợi ai
1.Duvalier (tên)
Duvalier (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácDù wǎ lì āi
Âm Hán Việt: đỗ ngoã lợi ai
1.Duvalier (tên)
Duvalier (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác