杜尔伯特县
Phồn thể: 杜爾伯特縣
Dù ěr bó tè Xiàn
Âm Hán Việt: đỗ nhĩ bá đặc huyện
see 杜尔伯特蒙古族自治县
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 杜爾伯特縣
Dù ěr bó tè Xiàn
Âm Hán Việt: đỗ nhĩ bá đặc huyện
see 杜尔伯特蒙古族自治县
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác