杜塞道夫
Dù sè dào fū
Âm Hán Việt: đỗ tắc đạo phu
1.Düsseldorf (Đức)
2.cũng viết là 杜塞尔多夫
(Tw) Düsseldorf (city in Germany)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác