杜塞尔多夫
Phồn thể: 杜塞爾多夫
Dù sài ěr duō fū
Âm Hán Việt: đỗ tái nhĩ đa phu
Düsseldorf (city in Germany)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 杜塞爾多夫
Dù sài ěr duō fū
Âm Hán Việt: đỗ tái nhĩ đa phu
Düsseldorf (city in Germany)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác