杖头木偶
Phồn thể: 杖頭木偶
zhàng tóu mù ǒu
Âm Hán Việt: trượng đầu mộc ngẫu
1.múa rối gậy gỗ zhangtou
zhangtou wooden rod puppetry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác