材料科学
Phồn thể: 材料科學
cái liào kē xué
Âm Hán Việt: tài liệu khoa học
1.khoa học vật liệu
materials science
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 材料科學
cái liào kē xué
Âm Hán Việt: tài liệu khoa học
1.khoa học vật liệu
materials science
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác