李卜克内西
Phồn thể: 李卜克內西
Lǐ bo kè nèi xī
Âm Hán Việt: lý bốc khắc nội tây
1.Wilhelm Liebknecht (1826-1900), nhà hoạt động chính trị và thành viên sáng lập Đảng Xã hội Chủ nghĩa Đức SPD
Wilhelm Liebknecht (1826-1900), political activist and founding member of the German Socialist Party SPD
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác