权力的游戏
Phồn thể: 權力的遊戲
Quán lì de Yóu xì
Âm Hán Việt: quyền lực đích du hí
1.Trò chơi vương quyền (phim truyền hình)
Game of Thrones (TV series)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác