权利要求
Phồn thể: 權利要求
quán lì yāo qiú
Âm Hán Việt: quyền lợi yêu cầu
1.yêu cầu quyền lợi (bản quyền, bằng sáng chế, v.v.)
claim to rights (copyright, patent etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác