权利法案
Phồn thể: 權利法案
quán lì fǎ àn
Âm Hán Việt: quyền lợi pháp án
1.tuyên ngôn quyền lợi
bill of rights
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 權利法案
quán lì fǎ àn
Âm Hán Việt: quyền lợi pháp án
1.tuyên ngôn quyền lợi
bill of rights
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác