杂遝
Phồn thể: 雜遝
zá tà
Âm Hán Việt: tạp đạp
1.biến thể của 杂沓
variant of 杂沓
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 雜遝
zá tà
Âm Hán Việt: tạp đạp
1.biến thể của 杂沓
variant of 杂沓
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác