杂技演员
Phồn thể: 雜技演員
zá jì yǎn yuán
Âm Hán Việt: tạp kỹ diễn viên
1.diễn viên xiếc
acrobat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 雜技演員
zá jì yǎn yuán
Âm Hán Việt: tạp kỹ diễn viên
1.diễn viên xiếc
acrobat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác