杀鸡骇猴
Phồn thể: 殺雞駭猴
shā jī hài hóu
Âm Hán Việt: sát kê hãi hầu
see 杀鸡儆猴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 殺雞駭猴
shā jī hài hóu
Âm Hán Việt: sát kê hãi hầu
see 杀鸡儆猴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác