杀鸡吓猴
Phồn thể: 殺雞嚇猴
shā jī xià hóu
Âm Hán Việt: sát kê hách hầu
1.nghĩa đen: giết gà doạ khỉ (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác
see 杀鸡儆猴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác