杀鸡取卵
Phồn thể: 殺雞取卵
shā jī qǔ luǎn
Âm Hán Việt: sát kê thủ noãn
1.nghĩa đen: giết gà lấy trứng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: giết ngỗng đẻ trứng vàng
lit. to kill the chicken to get the eggs (idiom) · fig. to kill the goose that lays the golden eggs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác