杀人不眨眼
Phồn thể: 殺人不眨眼
shā rén bù zhǎ yǎn
Âm Hán Việt: sát nhân bất trát nhãn
1.giết người không chớp mắt (thành ngữ)
2.tàn nhẫn
3.lạnh lùng
to murder without blinking an eye (idiom) · ruthless · cold-blooded
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác