朽木不可雕
xiǔ mù bù kě diāo
Âm Hán Việt: hủ mộc bất khả điêu
1.nghĩa đen: gỗ mục không thể chạm khắc (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: dù có cố gắng cũng không thể cải thiện được
lit. rotten wood cannot be carved (idiom) · fig. you can't make a silk purse out of a sow's ear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác