机不离手
Phồn thể: 機不離手
jī bù lí shǒu
Âm Hán Việt: cơ bất ly thủ
1.không thể rời điện thoại di động
to be unable to do without one's cell phone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác