机
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Jī
Âm Hán Việt: cơ
1.họ Jī
surname Ji
jī
Âm Hán Việt: cơ
1.(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế
2.(hình thức kết hợp) máy bay
3.(hình thức kết hợp) cơ hội
4.(hình thức kết hợp) điểm then chốt; trục xoay
5.(hình thức kết hợp) nhanh trí; linh hoạt
6.(hình thức kết hợp) hữu cơ
(bound form) machine; mechanism · (bound form) aircraft · (bound form) an opportunity · (bound form) crucial point; pivot · (bound form) quick-witted; flexible · (bound form) organic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác