朴实无华
Phồn thể: 樸實無華
pǔ shí wú huá
Âm Hán Việt: phác thực vô hoa
1.(thành ngữ) đơn giản; mộc mạc; không hoa mỹ
(idiom) simple; plain; unadorned
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác