朴实
Phồn thể: 樸實
pǔ shí
Âm Hán Việt: phác thực
HSK 7-9
1.mộc mạc
2.giản dị
3.chân thật
4.thực tế
5.chân thành và thật thà
plain · simple · guileless · down-to-earth · sincere and honest
tính từbộ 木
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác