术
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
shù
Âm Hán Việt: thuật
1.phương pháp
2.kỹ thuật
method · technique
zhú
Âm Hán Việt: thuật
1.các chi hoa khác nhau của họ Cúc, bao gồm cả Thương truật
various genera of flowers of Asteracea family (daisies and chrysanthemums), including Atractylis lancea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác