札马剌丁
Phồn thể: 札馬剌丁
Zhá mǎ lá dīng
Âm Hán Việt: trát mã lạt đinh
1.xem 扎马剌丁
see 扎马剌丁
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 札馬剌丁
Zhá mǎ lá dīng
Âm Hán Việt: trát mã lạt đinh
1.xem 扎马剌丁
see 扎马剌丁
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác