本初子午线
Phồn thể: 本初子午線
běn chū zǐ wǔ xiàn
Âm Hán Việt: bản sơ tử ngọ tuyến
1.kinh tuyến gốc
2.kinh tuyến chính
the first meridian · the prime meridian
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác