本位货币
Phồn thể: 本位貨幣
běn wèi huò bì
Âm Hán Việt: bản vị hoá tệ
1.tiền tệ địa phương
2.tiền tệ của chúng ta
3.viết tắt thành 本币
local currency · our own currency · abbr. to 本币
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác