本位主义
Phồn thể: 本位主義
běn wèi zhǔ yì
Âm Hán Việt: bản vị chủ nghĩa
1.chủ nghĩa vị kỷ theo phòng ban
2.sự ích kỷ của bộ phận
selfish departmentalism · departmental selfishness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác