未解之谜
Phồn thể: 未解之謎
wèi jiě zhī mí
Âm Hán Việt: vị giải chi mê
1.bí ẩn chưa được giải
unsolved mystery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 未解之謎
wèi jiě zhī mí
Âm Hán Việt: vị giải chi mê
1.bí ẩn chưa được giải
unsolved mystery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác