未删节版
Phồn thể: 未刪節版
wèi shān jié bǎn
Âm Hán Việt: vị san tiết bản
1.ấn bản chưa cắt bỏ
2.ấn bản đầy đủ
unabridged edition · uncut edition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác