木薯淀粉
Phồn thể: 木薯澱粉
mù shǔ diàn fěn
Âm Hán Việt: mộc thự điến phấn
1.bột năng
tapioca
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 木薯澱粉
mù shǔ diàn fěn
Âm Hán Việt: mộc thự điến phấn
1.bột năng
tapioca
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác