木已成舟
mù yǐ chéng zhōu
Âm Hán Việt: mộc dĩ thành chu
1.ví dụ: gỗ đã đóng thuyền rồi (thành ngữ)
2.ý nói: việc đã làm không thể thay đổi
lit. the timber has been turned into a boat already (idiom) · fig. what is done cannot be undone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác