朝鲜总督府
Phồn thể: 朝鮮總督府
Cháo xiǎn zǒng dū fǔ
Âm Hán Việt: triều tiên tổng đốc phủ
1.chính quyền thực dân Nhật Bản tại Triều Tiên 1910-1945
Japanese colonial administration of Korea 1910-1945
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác