朝鲜劳动党
Phồn thể: 朝鮮勞動黨
Cháo xiǎn Láo dòng dǎng
Âm Hán Việt: triều tiên lao động đảng
1.Đảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Bắc Triều Tiên
Workers' Party of Korea (WPK), the ruling party of North Korea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác