朝饔夕飧
zhāo yōng xī sūn
Âm Hán Việt: triêu ung tịch tôn
1.nghĩa đen: sáng ăn sáng, tối ăn tối (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: chỉ làm không gì ngoài ăn uống
(lit.) breakfast in the morning and supper in the evening (idiom) · (fig.) to do nothing but eat and drink
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác