朝花夕拾
Zhāo huā Xī shí
Âm Hán Việt: triều hoa tịch thập
1."Đoá hoa buổi sớm nhặt lúc chiều tà", một tập tản văn tự truyện của Lỗ Tấn 鲁迅
"Dawn Blossoms Plucked at Dusk", a collection of autobiographical essays by Lu Xun 鲁迅
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác