朝秦暮楚
zhāo Qín mù Chǔ
Âm Hán Việt: triêu tần mộ sở
1.sáng theo Tần, tối theo Sở (thành ngữ); nhanh chóng thay đổi lập trường
serve Qin in the morning Chu in the evening (idiom); quick to switch sides
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác