朝生暮死
zhāo shēng mù sǐ
Âm Hán Việt: triêu sinh mộ tử
1.nghĩa đen: sinh vào buổi sáng, chết lúc chạng vạng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: phù du
3.ngắn ngủi
lit. born in the morning and dying at dusk (idiom) · fig. ephemeral · transient
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác