朝山进香
Phồn thể: 朝山進香
cháo shān jìn xiāng
Âm Hán Việt: triều sơn tiến hương
1.đi hành hương và dâng hương (thành ngữ)
to make a temple pilgrimage and burn incense
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác